[wéi]
vy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帏幕wéi mù
vy màn
màn; phông nền
床帏chuáng wéi
sàng vy
Màn che giường; ẩn dụ chỉ tình riêng nam nữ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.