[chuáng tóu]
sàng đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
床头柜chuáng tóu guì
sàng đầu quỹ
tủ đầu giường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.