[guǎng diàn]
quảng điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
广电总局guǎng diàn zǒng jú
quảng điện tổng cục
Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia; trước đây là SAPPRFT, Cục Quản lý Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Phim và Truyền hình và SARFT, Cục Quản lý Phát thanh, Phim và Truyền hình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.