[guǎng hé]
quảng hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
广河县guǎng hé xiàn
quảng hà huyện
huyện Quảng Hà, châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.