[guǎng jiǔ]
quảng cửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
广九铁路guǎng jiǔ tiě lù
quảng cửu thiết lộ
Đường sắt Quảng Đông - Cửu Long
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.