[yōu jìng]
u tĩnh
幽静的环境
yōu jìng de huán jìng
môi trường yên tĩnh, thanh vắng
树影婆娑,夜晚分外幽静
shù yǐng pó suō , yè wǎn fèn wài yōu jìng
bóng cây lay động, đêm càng thêm tĩnh mịch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.