汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
幽谷 (yōu gǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
幽谷
[yōu gǔ]
u cốc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thung lũng sâu
Ví dụ
密林幽谷
mì lín yōu gǔ
rừng rậm, thung lũng u tịch
Từ ghép
0 từ chứa “幽谷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
深谷
渊壑
渊谷
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
幽深的山谷
密林~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
幽
yōu
u
Hẻo lánh, xa xôi, yên tĩnh; Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng; Sâu sắc, tinh tế, hàm ý
谷
gǔ
cốc
Thung lũng, khe núi, nơi trũng thấp giữa các ngọn núi; Ngũ cốc, các loại cây lương thực có hạt; Bắp, ngô