汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
幽明 (yōu míng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
幽明
[yōu míng]
u minh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ẩn và hiện
2
cái có thể thấy và cái không thể
3
tối và sáng
Ví dụ
幽明永腸
yōu míng yǒng cháng
Âm dương cách biệt
Từ ghép
0 từ chứa “幽明”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉指阴间和阳间
~永腸
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
幽
yōu
u
Hẻo lánh, xa xôi, yên tĩnh; Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng; Sâu sắc, tinh tế, hàm ý
明
míng
minh
Sáng, rõ ràng, dễ thấy; Làm cho rõ ràng, biểu lộ; Ánh sáng, sự sáng sủa