[yōu yuàn]
u oán
深闺幽怨。r1 you
shēn guī yōu yuàn 。r1 you
Nỗi oán hận thầm kín chốn thâm khuê
幽怨久幽怨物
yōu yuàn jiǔ yōu yuàn wù
Oán hận lâu dài, vật oán hận
幽怨闲
yōu yuàn xián
Oán hận nhàn rỗi
幽怨然。厅4YOU(日〉砌悠汤:站在秋十上米回幽怨D他抓住杠子,一幽怨就上去、
yōu yuàn rán 。 tīng 4YOU( rì 〉 qì yōu tāng : zhàn zài qiū shí shàng mǐ huí yōu yuàn D tā zhuā zhù gàng zi , yì yōu yuàn jiù shàng qù 、
Oán hận rầu rĩ. 厅4YOU (Nhật) 砌悠汤: Đứng trên lầu cao nhìn về xa xăm oán hận, anh ta nắm lấy xà nhà, một cái oán hận liền leo lên.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.