汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
幽寂 (yōu jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
幽寂
[yōu jì]
u tịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hẻo lánh và yên tĩnh
Ví dụ
幽寂的生活
yōu jì de shēng huó
Cuộc sống tĩnh mịch
Từ ghép
0 từ chứa “幽寂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
幽静寂寞
~的生活
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
幽
yōu
u
Hẻo lánh, xa xôi, yên tĩnh; Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng; Sâu sắc, tinh tế, hàm ý
寂
jì
tịch
Yên tĩnh, không tiếng động; Cô đơn, vắng vẻ, không có người; Chết, qua đời (thường dùng trong Phật giáo)