汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
幽咽 (yōu yàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
幽咽
[yōu yàn]
u yến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Tiếng khóc thầm thì
2
tiếng nước chảy róc rách
Ví dụ
泉水幽咽
quán shuǐ yōu yàn
Nước suối róc rách
Từ ghép
0 từ chứa “幽咽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
容低微的哭声
2
形 · Tính từ
容低微的流水声
泉水~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
幽
yōu
u
Hẻo lánh, xa xôi, yên tĩnh; Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng; Sâu sắc, tinh tế, hàm ý
咽
yàn
yến
Nuốt; nén lại; Họng; cổ họng; Thút thít; nức nở