[bìng jìn]
tịnh
齐头并进
qí tóu bìng jìn
Cùng nhau tiến lên
齐头并进qí tóu bìng jìn
tề đầu tịnh
tiến lên cùng nhau; thực hiện các nhiệm vụ đồng thời; đi đôi với nhau