[bìng wǎng]
tính võng
并网发电
bìng wǎng fā diàn
hòa lưới điện để phát điện
并网运行
bìng wǎng yùn xíng
vận hành hòa lưới điện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.