[bìng yòng]
tịnh
手脚并用
shǒu jiǎo bìng yòng
vừa dùng tay vừa dùng chân
多种手段并用
duō zhǒng shǒu duàn bìng yòng
sử dụng nhiều biện pháp cùng lúc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.