[nián zhǎng]
niên trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
最年长zuì nián zhǎng
tối niên trưởng
lớn tuổi nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.