[nián jīn]
niên kim
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国民年金guó mín nián jīn
quốc dân niên kim
Chương trình Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.