汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
年辈 (nián bèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
年辈
【年輩】
[nián bèi]
niên bối
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tuổi tác và thứ bậc.
Ví dụ
一相当
yì xiāng dāng
Tương đương
Từ ghép
0 từ chứa “年辈”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
年龄和辈分
一相当
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
年
nián
niên
Khoảng thời gian 12 tháng; năm; Tuổi tác của con người; Giai đoạn thời gian, thời đại
辈
bèi
bối
Thế hệ; đời người; nhóm người cùng loại; Thứ bậc; địa vị trong gia đình hoặc xã hội; Chúng tôi; chúng ta (dùng để chỉ một nhóm người)