[nián biǎo]
niên biểu
世界历史年表
shì jiè lì shǐ nián biǎo
Niên biểu lịch sử thế giới
地质年表dì zhì nián biǎo
địa chất niên biểu
thang thời gian địa chất
航海年表háng hǎi nián biǎo
hàng hải niên biểu
lịch thiên văn hàng hải