[nián lǎo]
niên lão
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
年老体弱nián lǎo tǐ ruò
niên lão thể nhược
già yếu
年老力衰nián lǎo lì shuāi
niên lão lực suy
少年老成shào nián lǎo chéng
thiếu niên lão thành
tuy trẻ nhưng tài giỏi; thiếu sức sống tuổi trẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.