[nián shēn rì jiǔ]
niên thâm nhật cửu
这已经是年深日久的事情了。也说年深月久、年深岁久
zhè yǐ jīng shì nián shēn rì jiǔ de shì qíng le 。 yě shuō nián shēn yuè jiǔ 、 nián shēn suì jiǔ
Chuyện này đã xảy ra lâu lắm rồi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.