[nián jiǎn]
niên kiểm
汽车年检
qì chē nián jiǎn
Kiểm định xe hàng năm.
对金融机构进行年检
duì jīn róng jī gòu jìn xíng nián jiǎn
Kiểm tra định kỳ các tổ chức tài chính.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.