[nián lái]
niên lai
年来这里的旅游业有很大的发展
nián lái zhè lǐ de lǚ yóu yè yǒu hěn dà de fā zhǎn
Những năm gần đây ngành du lịch ở đây phát triển rất mạnh.
近年来jìn nián lái
cận niên lai
trong vài năm qua
多年来duō nián lái
đa niên lai
trong nhiều năm qua
几年来jǐ nián lái
kỷ niên lai
mấy năm qua