[nián jǐng]
niên cảnh
好年景
hǎo nián jǐng
Năm tốt.
正常年景
zhèng cháng nián jǐng
Năm bình thường.
一派热闹的年景
yí pài rè nào de nián jǐng
Một cảnh tượng nhộn nhịp.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.