[nián bào]
niên báo
农业气象年报
nóng yè qì xiàng nián bào
Báo cáo khí tượng nông nghiệp hàng năm.
学会年报化学年报
xué huì nián bào huà xué nián bào
Học báo cáo thường niên, báo cáo hóa học thường niên.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.