[nián dù]
niên độ
会计年度!财政年度
kuài jì nián dù ! cái zhèng nián dù
Năm tài chính! Năm tài chính.
年度计划
nián dù jì huà
Kế hoạch hàng năm.
年度预算
nián dù yù suàn
Ngân sách hàng năm.
年度大会nián dù dà huì
niên độ đại hội
cuộc họp thường niên; đại hội cổ đông thường niên
年度报告nián dù bào gào
niên độ báo cáo
báo cáo thường niên
年度预算nián dù yù suàn
niên độ dự toán
ngân sách hàng năm
跨年度kuà nián dù
khoá niên độ
(Nhiệm vụ, kế hoạch, ngân sách,...) kéo dài qua hai năm.
本年度běn nián dù
bản niên độ
năm nay; năm hiện tại
财政年度cái zhèng nián dù
tài chính niên độ
năm tài chính; năm tài khóa