[nián shěn]
niên thẩm
年审不合格的单位要限期整改
nián shěn bù hé gé de dān wèi yào xiàn qī zhěng gǎi
Các đơn vị không đạt kiểm tra định kỳ hàng năm phải sửa đổi trong thời hạn quy định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.