[nián jūn]
niên quân
年均增长率
nián jūn zēng zhǎng lǜ
tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm
年均日照nián jūn rì zhào
niên quân nhật chiếu
lượng ánh nắng trung bình hằng năm