[nián qián]
niên tiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新年前夕xīn nián qián xī
tân niên tiền tịch
Đêm Giao Thừa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.