[nián jiǎ]
niên giả
我准备在暑期休年假
wǒ zhǔn bèi zài shǔ qī xiū nián jiǎ
Tôi dự định nghỉ phép năm vào dịp hè
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.