[píng dǐng]
bình đỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平顶山píng dǐng shān
bình đỉnh sơn
Bình Đỉnh Sơn, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam
平顶山市píng dǐng shān shì
bình đỉnh sơn thị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.