[píng yì]
bình ấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平邑县píng yì xiàn
bình ấp huyện
huyện Bình Ấp, Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.