汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
平跟 (píng gēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
平跟
[píng gēn]
bình cân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đế giày trước sau cao bằng nhau
Ví dụ
平跟鞋
píng gēn xié
Giày đế bằng
Từ ghép
0 từ chứa “平跟”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(~儿)羽属性词。鞋底前后一样高的
~鞋
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
平
píng
bình
Không có chỗ lồi lõm; bằng phẳng, ngang bằng; Không có biến động, yên ổn, không có chiến tranh; Không có gì đặc biệt, thông thường, phổ biến
跟
gēn
cân
Đi theo, theo sát, bám theo; Gót chân, phần sau của bàn chân hoặc giày; Với, cùng với (biểu thị quan hệ đồng hành, đối tượng)