[píng xíng]
bình hành
平行机关
píng xíng jī guān
Cơ cấu song song
平行作业
píng xíng zuò yè
Hoạt động song song
平行发展
píng xíng fā zhǎn
Phát triển song song
平行线píng xíng xiàn
bình hành
đường thẳng song song
平行作业píng xíng zuò yè
bình hành
Nhiều loại công việc cùng làm đồng thời tại một công trường, có sự phối hợp và ràng buộc lẫn nhau
平行公设píng xíng gōng shè
bình hành
tiên đề song song; tiên đề thứ năm của Euclid
平行时空píng xíng shí kōng
bình hành
vũ trụ song song
平行计算píng xíng jì suàn
bình hành
tính toán song song
平行四边形píng xíng sì biān xíng
bình hành
Hình có hai cặp cạnh đối diện song song; hình chữ nhật, hình thoi, hình vuông là các trường hợp đặc biệt