汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
平纹 (píng wén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
平纹
【平紋】
[píng wén]
bình văn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dệt trơn
Ví dụ
平纹布
píng wén bù
Vải plain.
Từ ghép
0 từ chứa “平纹”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
单根经纱和单根纬纱交织成的简单纹路
~布
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
平
píng
bình
Không có chỗ lồi lõm; bằng phẳng, ngang bằng; Không có biến động, yên ổn, không có chiến tranh; Không có gì đặc biệt, thông thường, phổ biến
纹
wén
văn
Đường nét, hoa văn, vết hằn trên bề mặt vật thể; Dấu vết, hình dạng tự nhiên trên da hoặc vật thể; Kiểu dệt, hoa văn dệt trên vải