[píng zhěng]
bình chỉnh
平整土地
píng zhěng tǔ dì
san phẳng đất
马路叉宽叉平整
mǎ lù chā kuān chā píng zhěng
lộ giao cắt rộng và bằng phẳng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.