[píng xī]
bình tức
一场风波平息了
yì chǎng fēng bō píng xī le
Một cơn sóng gió đã lắng xuống
枪声渐渐平息下来
qiāng shēng jiàn jiàn píng xī xià lái
Tiếng súng dần lắng xuống
平息骚乱 平息叛乱
píng xī sāo luàn píng xī pàn luàn
Dẹp loạn, dẹp phản loạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.