[píng yōng]
bình dung
才能平庸相貌平庸平庸的一生
cái néng píng yōng xiàng mào píng yōng píng yōng de yì shēng
Tài năng tầm thường, diện mạo tầm thường, một cuộc đời tầm thường
平庸之恶píng yōng zhī è
bình dung chi ác
cái ác tầm thường
平庸之辈píng yōng zhī bèi
bình dung chi bối
một kẻ vô danh; một người tầm thường