[píng tóu]
bình đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平头数píng tóu shù
bình đầu số
Số nguyên không có số không ở cuối như mười, trăm, nghìn, vạn
平头百姓píng tóu bǎi xìng
bình đầu bách tính
người dân thường
平头正脸píng tóu zhèng liǎn
bình đầu chính
Mô tả tướng mạo đoan trang, đường bệ