[píng jūn]
bình quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平均值píng jūn zhí
bình quân trị
giá trị trung bình
平均差píng jūn chà
bình quân sai
độ lệch trung bình
平均律píng jūn lǜ
bình quân luật
bình quân luật
平均数píng jūn shù
bình quân số
trung bình
平均主义píng jūn zhǔ yì
bình quân chủ
chủ nghĩa bình quân
平均剂量píng jūn jì liàng
bình quân tễ lượng
liều lượng trung bình
平均寿命píng jūn shòu mìng
bình quân thọ mệnh
tuổi thọ trung bình
平均收入píng jūn shōu rù
bình quân thu nhập
thu nhập bình quân
平均海平面píng jūn hǎi píng miàn
bình quân hải bình diện
Vị trí trung bình của mặt biển được xác định qua quan trắc dài hạn, dùng làm điểm khởi đầu đo độ cao; Trung Quốc hiện dùng mặt biển trung bình Hoàng Hải tính năm 1987 làm điểm đo
平均期望寿命píng jūn qī wàng shòu mìng
bình quân kỳ vọng thọ mệnh
Chỉ số thống kê trong nhân khẩu học phản ánh tuổi thọ, chỉ số năm trung bình còn sống sau khi đạt một độ tuổi nhất định; thường gọi tắt là tuổi thọ trung bình khi mới sinh
算术平均suàn shù píng jūn
toán thuật bình quân
trung bình số học
加权平均jiā quán píng jūn
gia quyền bình quân
trung bình gia quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.