[píng fǎn]
bình phản
平反昭雪
píng fǎn zhāo xuě
Hóa giải oan tình, minh oan
平反冤案
píng fǎn yuān àn
Minh oan cho vụ án oan
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.