[píng fēn]
bình phân
把遗产平分给两个子女!稿费由几位作者平分
bǎ yí chǎn píng fēn gěi liǎng gè zi nǚ ! gǎo fèi yóu jǐ wèi zuò zhě píng fēn
Chia đều tài sản cho hai người con! Tiền nhuận bút chia đều cho mấy tác giả
平分秋色píng fēn qiū sè
bình phân thu sắc
cùng chia sẻ sự nổi bật; cả hai đều có phần bằng nhau
角平分线jiǎo píng fēn xiàn
giác
tia phân giác