[zhuàng]
tràng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幢幢zhuàng zhuàng
tràng tràng
chập chờn; lung linh
经幢jīng chuáng
kinh tràng
cột đá Phật giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.