[fān rán]
phướn nhiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幡然改图fān rán gǎi tú
phướn nhiên cải đồ
thay đổi kế hoạch một cách đột ngột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.