[fān]
phướn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幡儿fān ér
phướn nhi
Dải lụa dài, hẹp dùng trong đám tang, thường làm bằng giấy trắng; dải lụa dẫn hồn
幡然fān rán
phướn nhiên
đột nhiên và hoàn toàn
幡然改图fān rán gǎi tú
phướn nhiên cải đồ
thay đổi kế hoạch một cách đột ngột
中幡zhōng fān
trung phướn
Một loại hình xiếc, múa cờ cao có cờ
经幡jīng fān
kinh phướn
cờ cầu nguyện Tây Tạng
灵幡líng fān
linh phướn
Cờ tang (khi đưa tang xưa)
引魂幡yǐn hún fān
dẫn hồn phướn
Cờ thần hồn
招魂幡zhāo hún fān
chiêu hồn phướn
cờ gọi hồn
扬幡招魂yáng fān zhāo hún
dương phướn chiêu hồn
nghĩa đen: giương cờ gọi hồn người hấp hối; nghĩa bóng: cố gắng hồi sinh thứ gì đó đã lỗi thời hoặc chết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.