[màn]
mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幔子màn zǐ
mạn tử
rèm; màn
窗幔chuāng màn
song mạn
rèm cửa
地幔dì màn
địa mạn
manti
帷幔wéi màn
duy mạn
màn; rèm
壳幔ké màn
xác mạn
vỏ-manti
帐幔zhàng màn
trướng mạn
rèm
雾幔wù màn
vụ mạn
sương mù; sương mờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.