[cháng guī]
thường quy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
常规武器cháng guī wǔ qì
thường quy võ khí
vũ khí thông thường
常规战争cháng guī zhàn zhēng
thường quy chiến tranh
Chiến tranh bằng vũ khí thông thường
非常规能源fēi cháng guī néng yuán
phi thường quy năng nguyên
Năng lượng phi quy ước; năng lượng mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.