[cháng lǜ]
thường lục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
常绿树cháng lǜ shù
thường lục thụ
cây thường xanh
常绿植物cháng lǜ zhí wù
thường lục thực vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.