[cháng yòng]
thường dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
常用品cháng yòng pǐn
thường dụng phẩm
dụng cụ hằng ngày; đồ vật sử dụng hằng ngày
常用字cháng yòng zì
thường dụng tự
từ ngữ hằng ngày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.