[cháng dé]
thường đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
常德市cháng dé shì
thường đức thị
thành phố cấp địa khu Thường Đức ở Hồ Nam
常德丝弦cháng dé sī xián
thường đức tơ huyền
Thường Đức ty huyền, phong cách nhạc dân gian kịch hát bằng phương ngữ Thường Đức, đệm nhạc cụ dây truyền thống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.