[cháng bèi]
thường bị
常备车辆常备药物
cháng bèi chē liàng cháng bèi yào wù
Xe dự bị, thuốc dự phòng
常备不懈
cháng bèi bú xiè
Luôn sẵn sàng
常备军cháng bèi jūn
thường bị quân
Quân thường trực